right whale

right whale

A right whale swims near the surface of the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá voi đầu cong (Eubalaena): "right whale" một loại cá voi tấm sừng hàm lớn, sốngvùng biển Bắc Cực các đại dương ôn đới. Tên gọi này bắt nguồn từ việc chúng bị coi "đúng" (right) để săn bắt nhiều dầu tấm sừng hàm giá trị, cũng như dễ bị săn do bơi chậm nổi trên mặt nước sau khi chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The right whale is critically endangered due to centuries of hunting. (Cá voi đầu cong đang bị đe dọa tuyệt chủng nghiêm trọng do nhiều thế kỷ bị săn bắt.)
    • Scientists study the migration patterns of the right whale to protect its habitat. (Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình di cư của cá voi đầu cong để bảo vệ môi trường sống của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "North Atlantic right whale": cá voi đầu cong Bắc Đại Tây Dương, một phân loài cụ thể.

    • The North Atlantic right whale is one of the most endangered marine mammals. (Cá voi đầu cong Bắc Đại Tây Dương một trong những loài động vật biển nguy tuyệt chủng cao nhất.)
  • "southern right whale": cá voi đầu cong phương Nam, thường được tìm thấyvùng biển Nam bán cầu.

    • Tourists often spot southern right whales off the coast of Argentina. (Khách du lịch thường nhìn thấy cá voi đầu cong phương Nam ngoài khơi bờ biển Argentina.)
Biến thể từ gần giống
  • Right whale dolphin (danh từ): cá heo voi đầu cong, một loài cá heo màu đen trắng, tên gọi liên quan đến hình dạng đầu giống cá voi đầu cong.
    • The right whale dolphin is known for its distinctive white belly. (Cá heo voi đầu cong được biết đến với phần bụng trắng đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Black right whale: cá voi đầu cong đen, tên gọi khác do màu sắc cơ thể.
  • Eubalaena: tên khoa học của chi cá voi đầu cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "right whale".)
Thành ngữ liên quan
  • "Right as a whale": (thành ngữ hiếm) chỉ sự chính xác hoặc đúng đắn tuyệt đối, mượn ý từ tên gọi "right" của loài này.
    • His calculation was right as a whale, not a single error. (Phép tính của anh ấy chính xác tuyệt đối, không một lỗi nào.)